income account
/'inkəmə'kaunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản thu nhập: Một tài khoản kế toán dùng để ghi chép, theo dõi và tổng hợp tất cả các khoản doanh thu và lợi nhuận mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp kiếm được trong một kỳ kế toán cụ thể.
- Sự tính toán lãi lỗ: Việc xác định và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (lãi hoặc lỗ) của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All revenue from sales is recorded in the company's income account. (Tất cả doanh thu từ bán hàng được ghi nhận vào khoản thu nhập của công ty.)
- The income account for the last quarter shows a significant profit. (Khoản thu nhập trong quý trước cho thấy lợi nhuận đáng kể.)
- Preparing the income account is a crucial step before filing taxes. (Việc chuẩn bị sự tính toán lãi lỗ là bước quan trọng trước khi nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kế toán, income account thường được liên kết chặt chẽ với "Báo cáo thu nhập" (Income Statement hoặc Profit and Loss Statement), là báo cáo tài chính chính thức thể hiện kết quả này.
- Cụm từ này có thể được dùng để phân biệt với các loại tài khoản khác như tài khoản vốn (capital account) hoặc tài khoản ngân sách (budget account).
Biến thể và từ gần giống
- Profit and loss account (P&L account) (n): Tài khoản lãi lỗ. (Đây thường là tên gọi khác hoặc cụ thể hơn cho cùng một khái niệm kế toán.)
- Revenue account (n): Tài khoản doanh thu. (Có thể là một phần của income account, tập trung vào dòng tiền vào từ hoạt động chính.)
- Earnings (n): Thu nhập, tiền kiếm được.
- Statement of income (n): Báo cáo thu nhập.
Từ đồng nghĩa
- Earnings account: Tài khoản thu nhập.
- Operating account: Tài khoản hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- sự tính phác lỗ lãi
- khoản thu nhập